mason bee
/'meisn'bi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Ong thợ nề, ong tò vò: Một loại ong sống đơn độc (không sống thành đàn lớn như ong mật), có tập tính xây tổ bằng các vật liệu như bùn, đất sét hoặc cát ẩm. Tên gọi "mason bee" (ong thợ nề) bắt nguồn từ tập tính sử dụng bùn như một "thợ nề" để xây dựng các phòng tổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mason bees are excellent pollinators for fruit trees. (Ong thợ nề là loài thụ phấn tuyệt vời cho cây ăn quả.)
- We installed a bee hotel in the garden to attract mason bees. (Chúng tôi lắp một khách sạn cho ong trong vườn để thu hút ong tò vò.)
- Unlike honeybees, a mason bee is a solitary insect. (Khác với ong mật, ong thợ nề là một loài côn trùng sống đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "mason bee" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về làm vườn hữu cơ, bảo tồn đa dạng sinh học và nghiên cứu côn trùng do vai trò thụ phấn quan trọng của chúng.
- Encouraging mason bee populations is a key part of sustainable agriculture. (Khuyến khích quần thể ong thợ nề là một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Solitary bee (n): ong sống đơn độc (là nhóm ong rộng hơn, bao gồm cả mason bee).
- Orchard mason bee (n): ong thợ nề vườn cây ăn quả (một tên gọi cụ thể cho các loài thường thụ phấn cho cây ăn quả).
- Leafcutter bee (n): ong cắt lá (một nhóm ong sống đơn độc khác, có tập tính xây tổ bằng các mảnh lá cắt).
Từ đồng nghĩa
- Mud dauber (n): ong tò vò (tên gọi chung cho các loài ong hoặc tò vò xây tổ bằng bùn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng về phân loại học có thể chỉ các loài khác).
danh từ
- (động vật học) con tò vò